Tóm tắt dự án ngắn gọn
Khi bắt đầu trình bày dự án trước đây
「ECサイト刷新プロジェクトで、6人チームのAPI開発を担当しました。」
Nêu dịch vụ, quy mô team và phạm vi phụ trách ngay từ đầu.
Trình bày dự án, trách nhiệm và kết quả theo thứ tự.
Khi bắt đầu trình bày dự án trước đây
「ECサイト刷新プロジェクトで、6人チームのAPI開発を担当しました。」
Nêu dịch vụ, quy mô team và phạm vi phụ trách ngay từ đầu.
Khi giải thích đóng góp của bạn trong team
「私はAPI設計とレビューを担当し、エラー形式を標準化しました。」
Dùng chủ ngữ “tôi” để làm rõ trách nhiệm và hành động.
Khi giải thích kết quả công việc
「その結果、APIの平均応答時間を40%短縮できました。」
Số liệu có thể so sánh giúp kết quả rõ ràng hơn.